equality before the law

Định nghĩa

Cụm danh từ: Quyền được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng, không sự phân biệt đối xử dựa trên bất kỳ yếu tố nào như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, địa vị xã hội hay tài sản. Đây một nguyên tắc cốt lõi của nhà nước pháp quyền, đảm bảo mọi cá nhân đều được đối xử công bằng trước hệ thống tư pháp.

dụ sử dụng
  • (Quyền bình đẳng trước pháp luật một quyền cơ bản của con người.)
  • (Hiến pháp đảm bảo quyền bình đẳng trước pháp luật cho mọi công dân.)
  • (Nếu không quyền bình đẳng trước pháp luật, công lý không thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uphold equality before the law": duy trì, bảo vệ nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật.

    • The judiciary must uphold equality before the law in every case. (Cơ quan tư pháp phải duy trì quyền bình đẳng trước pháp luật trong mọi vụ án.)
  • "the principle of equality before the law": nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật.

    • The principle of equality before the law prohibits discrimination. (Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật cấm sự phân biệt đối xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Equality (danh từ): sự bình đẳng nói chung.

    • The law promotes equality among all people. (Pháp luật thúc đẩy sự bình đẳng giữa mọi người.)
  • Equal protection (cụm danh từ): sự bảo vệ bình đẳng (thường dùng trong bối cảnh pháp Mỹ).

    • The equal protection clause of the Constitution is important. (Điều khoản bảo vệ bình đẳng trong Hiến pháp rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal equality: bình đẳng pháp .

    • Legal equality ensures that no one is above the law. (Bình đẳng pháp đảm bảo không ai đứng trên pháp luật.)
  • Equal justice under law: công lý bình đẳng dưới pháp luật.

    • The court strives for equal justice under law. (Tòa án nỗ lực công lý bình đẳng dưới pháp luật.)
Thành ngữ liên quan
  • All are equal before the law: mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.

    • The saying "all are equal before the law" is a cornerstone of democracy. (Câu nói "mọi người đều bình đẳng trước pháp luật" nền tảng của nền dân chủ.)
  • The law is no respecter of persons: pháp luật không thiên vị ai.

    • In a fair system, the law is no respecter of persons. (Trong một hệ thống công bằng, pháp luật không thiên vị ai.)